Từ ghép
披红
Phồn thể: [披紅]Nghĩa
- 1 khoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.