Houzii
← Từ điển
Từ ghép

披红

Phồn thể: [披紅]
pīhóng
Nghĩa tiếng Việtkhoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dự
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 khoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập