Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pō · Pō

颇

Nghĩakhá; tương đối; đáng kể; họ [Po1]; tiếng Đài Loan đọc là [Po3]
Bộ thủ页
Âm Hán Việtphở
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pōÂm Hán Việt: phởkhá; tương đối; đáng kể
  • Pōhọ [Po1]; tiếng Đài Loan đọc là [Po3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 皮 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 皮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.