Chữ HánChữ đa âm
簸
Nghĩa dùng trong 簸箕 (bòjī); sàng; tung lên xuống
Bộ thủ⺮
- 19 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 簸箕 (bòjī)
- sàng; tung lên xuống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 其 + 皮
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 其qí[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nó
- 皮pí[bì]da; da lông; lông
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 皮
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.