Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

颠簸

Phồn thể: [顛簸]
diānbǒ
Nghĩa tiếng Việtbị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn); (bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
  2. 2 (bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập