Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

簸

bò
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 簸箕 (bòjī)
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm

簸

bǒ
Nghĩa tiếng Việtsàng; tung lên xuống
  • 1 chữ
  • 19 nét