Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簸荡

Phồn thể: [簸蕩]
bǒdàng
Nghĩa tiếng Việtbị chòng chành (như thuyền trên biển động)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bị chòng chành (như thuyền trên biển động)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập