Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簸箕

bòjī
Nghĩa tiếng Việtrổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rổ sàng bằng liễu hoặc tre
  2. 2 đồ hốt rác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập