Chữ HánChữ đa âm
陂
Nghĩa hồ; ao; bờ ao; gồ ghề; không bằng phẳng
Bộ thủ阝
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- hồ; ao; bờ ao
- gồ ghề; không bằng phẳng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 皮
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 皮pí[bì]da; da lông; lông
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 皮
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.