Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bēi · pō

陂

Nghĩabēi hồ; ao; bờ ao; pō gồ ghề; không bằng phẳng
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bēihồ; ao; bờ ao
  • pōgồ ghề; không bằng phẳng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 皮

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 皮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.