Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

陂

bēi
Nghĩa tiếng Việthồ; ao; bờ ao
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

陂

pō
Nghĩa tiếng Việtgồ ghề; không bằng phẳng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa