Chữ HánChữ đa âm
皻
Nghĩa da nứt nẻ; biến thể cũ của 齇 (zhā); bệnh rosacea
Bộ thủ皮
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- da nứt nẻ
- biến thể cũ của 齇 (zhā); bệnh rosacea
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虘 + 皮
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.