Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

皻

cǔ
Nghĩa tiếng Việtda nứt nẻ
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

皻

zhā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 齇 (zhā); bệnh rosacea
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 齇 (zhā)
  2. 2 bệnh rosacea

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập