Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
皮
Nghĩa tiếng Việtda; da lông; lông
Âm Hán Việtbì
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 da
- 2 da lông
- 3 lông
- 4 pico- (một phần nghìn tỷ)
- 5 nghịch ngợm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 皮肤[皮膚][bì phu]Cấp: HSK 4da
- 皮鞋[bì hài]Cấp: HSK 4giày da
- 调皮[調皮][điều bì]Cấp: HSK 5nghịch ngợm; tinh quái; không vâng lời
- 橡皮[tượng bì]Cấp: HSK 5cao su; cục tẩy
- 皮革[bì cách]Cấp: HSK 7–9da
- 顽皮[頑皮][ngoan bì]Cấp: HSK 7–9nghịch ngợm
- 板皮tấm
- 剥皮[剝皮]lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2]
- 包皮bao bọc; vỏ bọc; bao quy đầu
- 扒皮lột da; lột vỏ; (nghĩa bóng) bóc lột
- 备皮[備皮]chuẩn bị da bệnh nhân trước phẫu thuật (cạo lông, làm sạch, v.v.)
- 表皮biểu bì; lớp sừng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này