Từ ghép
备皮
Phồn thể: [備皮]Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị da bệnh nhân trước phẫu thuật (cạo lông, làm sạch, v.v.)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 chuẩn bị da bệnh nhân trước phẫu thuật (cạo lông, làm sạch, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.