Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官桂

guānguì
Nghĩa tiếng Việtquế Trung Quốc (Cinnamomum cassia); cũng viết 肉桂 (ròuguì)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
  2. 2 cũng viết 肉桂 (ròuguì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập