Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
yùn

运

Phồn thể: [運]
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển; vận chuyển; sử dụng
Âm Hán Việtvận
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 di chuyển
  2. 2 vận chuyển
  3. 3 sử dụng
  4. 4 áp dụng
  5. 5 vận may
  6. 6 may mắn
  7. 7 số phận

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập