Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

运送

Phồn thể: [運送]
yùnsòng
Nghĩa tiếng Việtvận chuyển; mang
Âm Hán Việtvận tống
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa