Cấp: HSK 3Từ ghép
运动员
Phồn thể: [運動員]Nghĩa
- 1 vận động viên
Câu ví dụ
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này