Cấp: HSK 7–9Từ ghép
动员
Phồn thể: [動員]Nghĩa tiếng Việthuy động; sự huy động
Âm Hán Việtđộng viên
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 huy động
- 2 sự huy động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet