Houzii
← Từ điển
Từ ghép

职业运动员

Phồn thể: [職業運動員]
zhíyèyùndòngyuán
Nghĩa tiếng Việtvận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa