Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

运作

Phồn thể: [運作]
yùnzuò
Nghĩa tiếng Việtvận hành; hoạt động; cách thức hoạt động
Âm Hán Việtvận tác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vận hành
  2. 2 hoạt động
  3. 3 cách thức hoạt động
  4. 4 hoạt động (thường của một tổ chức)
  5. 5 luồng (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập