Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

声

Phồn thể: [聲]
shēng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh; giọng; giọng điệu
Âm Hán Việtthanh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 âm thanh
  2. 2 giọng
  3. 3 giọng điệu
  4. 4 tiếng
  5. 5 tên tuổi
  6. 6 lượng từ cho âm thanh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập