Cấp: HSK 3Chữ đơn
声
Phồn thể: [聲]Nghĩa tiếng Việtâm thanh; giọng; giọng điệu
Âm Hán Việtthanh
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 âm thanh
- 2 giọng
- 3 giọng điệu
- 4 tiếng
- 5 tên tuổi
- 6 lượng từ cho âm thanh
Câu ví dụ
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 我听得见!你别说自己不行,学打球本来就不容易,虽然有一点儿难,但是只要努力练,一定行!大声为自己加油吧,我们一定能提高成绩、拿到好得分!Mình nghe thấy mà! Bạn đừng nói mình không làm được, học đánh cầu vốn dĩ đã không dễ, tuy hơi khó một chút nhưng chỉ cần chăm chỉ tập là nhất định làm được! Hãy lớn tiếng cổ vũ cho chính mình nhé, nhất định chúng mình sẽ nâng cao thành tích và giành được điểm số tốt!Từ trong câu:我 (wǒ)听得见 (tīngdéjiàn)你 (nǐ)别说 (biéshuō)自己 (zìjǐ)不行 (bùxíng)学 (xué)打球 (dǎqiú)本来 (běnlái)就 (jiù)不容 (bùróng)易 (yì)虽然 (suīrán)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)难 (nán)但是 (dànshì)只要 (zhǐyào)努力 (nǔlì)练 (liàn)一定 (yīdìng)行 (xíng)大声 (dàshēng)为 (wèi)自己 (zìjǐ)加油 (jiāyóu)吧 (ba)我们 (wǒmen)一定 (yīdìng)能 (néng)提高 (tígāo)成绩 (chéngjì)拿到 (nádào)好 (hǎo)得分 (défēn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 声音[聲音][thanh âm]Cấp: HSK 3giọng; âm thanh
- 歌声[歌聲][ca thanh]Cấp: HSK 4giọng hát; nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ
- 响声[響聲][hướng thanh]Cấp: HSK 5tiếng ồn
- 掌声[掌聲][chưởng thanh]Cấp: HSK 5tràng vỗ tay
- 声调[聲調][thanh điều]Cấp: HSK 6thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)
- 相声[相聲][tương thanh]Cấp: HSK 6đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài
- 噪声[噪聲][tháo thanh]Cấp: HSK 6tiếng ồn
- 呼声[呼聲][hô thanh]Cấp: HSK 7–9tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm
- 名声[名聲][danh thanh]Cấp: HSK 7–9danh tiếng
- 声称[聲稱][thanh xưng]Cấp: HSK 7–9tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng
- 声明[聲明][thanh minh]Cấp: HSK 7–9phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu
- 声势[聲勢][thanh thế]Cấp: HSK 7–9danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này