Cấp: HSK 3Chữ đơn
跳
Nghĩa tiếng Việtnhảy; nhảy lò cò; nhảy qua
Âm Hán Việtkhêu
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhảy
- 2 nhảy lò cò
- 3 nhảy qua
- 4 nảy
- 5 tim đập mạnh
Câu ví dụ
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 阿明对她说:“打不好没关系,只要坚持努力练习,水平就会越来越高。”现在小兰跳得更高了,打球也越打越好了。Minh nói với cô ấy: "Đánh chưa tốt không sao cả, chỉ cần kiên trì chăm chỉ luyện tập thì trình độ sẽ càng ngày càng cao." Bây giờ Lan đã nhảy cao hơn và đánh cầu cũng càng đánh càng hay.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跳舞[khêu vũ]Cấp: HSK 2nhảy múa
- 跳高[khêu cao]Cấp: HSK 5nhảy cao (điền kinh)
- 跳远[跳遠][khêu viễn]Cấp: HSK 5nhảy xa (điền kinh)
- 跳水[khêu thuỷ]Cấp: HSK 6nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước
- 跳槽[khêu tàu]Cấp: HSK 7–9thay đổi công việc; nhảy việc
- 跳动[跳動][khêu động]Cấp: HSK 7–9đập; phập phồng; nảy
- 跳伞[跳傘][khêu tàn]Cấp: HSK 7–9nhảy dù; nhảy khỏi máy bay
- 跳跃[跳躍][khêu dược]Cấp: HSK 7–9nhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng
- 蹦跳nhảy lò cò; nhảy
- 蹿跳[躥跳]nhảy vọt tới; nhảy phóng đi
- 惊跳[驚跳]giật thót; giật mình
- 乱跳[亂跳]nhảy loạn lên; (tim) đập loạn xạ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này