Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乱跳

Phồn thể: [亂跳]
luàntiào
Nghĩa tiếng Việtnhảy loạn lên; (tim) đập loạn xạ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa