Từ ghép
欢蹦乱跳
Phồn thể: [歡蹦亂跳]Nghĩa
- 1 tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.