Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢蹦乱跳

Phồn thể: [歡蹦亂跳]
huānbèngluàntiào
Nghĩa tiếng Việttràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 44 nét