Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèng

蹦

Nghĩanhảy; nảy; bật
Bộ thủ足
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèngnhảy; nảy; bật

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 崩

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 崩

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.