Từ ghép
活蹦乱跳
Phồn thể: [活蹦亂跳]Nghĩa tiếng Việtnhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động
- 4 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 2 khỏe mạnh và năng động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.