Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活蹦乱跳

Phồn thể: [活蹦亂跳]
huóbèngluàntiào
Nghĩa tiếng Việtnhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa