Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹿跳

Phồn thể: [躥跳]
cuāntiào
Nghĩa tiếng Việtnhảy vọt tới; nhảy phóng đi
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhảy vọt tới
  2. 2 nhảy phóng đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập