Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

跳水

tiàoshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước
Âm Hán Việtkhêu thuỷ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa