Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

跳槽

tiàocáo
Nghĩa tiếng Việtthay đổi công việc; nhảy việc
Âm Hán Việtkhêu tàu
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa