Houzii
← Từ điển
Từ ghép

里人

lǐrén
Nghĩa tiếng Việtngười từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh; người nông dân (miệt thị); (của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
  2. 2 người nông dân (miệt thị)
  3. 3 (của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập