Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dào

焘

Nghĩache phủ; bao trùm
Bộ thủ灬
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàoche phủ; bao trùm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 寿 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 寿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.