Chữ Hán
焘
Nghĩache phủ; bao trùm
Bộ thủ灬
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- che phủ; bao trùm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 寿 + 灬
- 寿shòutrường thọ; tuổi già; tuổi
- 灬huǒbộ "hỏa" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 86), xuất hiện trong 熙, 然, 熊, v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 灬
- Phần chỉ âm: 寿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.