Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夭折

yāozhé
Nghĩa tiếng Việtchết trẻ hoặc chết non; kết thúc sớm; bị sảy thai sớm
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết trẻ hoặc chết non
  2. 2 kết thúc sớm
  3. 3 bị sảy thai sớm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập