夭亡Từ ghép夭亡yāowángNghĩa tiếng Việtchết trẻ2 chữ7 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chết trẻPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夭(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốtTrang chữ →亡chết; mất; không cònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →