Chữ Hán
妖
Nghĩayêu quái; phù thủy; ma quỷ
Bộ thủ女
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- yêu quái; phù thủy; ma quỷ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 夭
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- 夭yāo(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 夭
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.