Chữ đơn
妖
Nghĩa tiếng Việtyêu quái; phù thủy; ma quỷ
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu quái
- 2 phù thủy
- 3 ma quỷ
- 4 quyến rũ
- 5 mê hoặc
- 6 quái vật
- 7 ảo ảnh
- 8 ác quỷ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妖怪[yêu quái]Cấp: HSK 7–9quái vật; ma quỷ
- 人妖người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ
- 降妖hàng phục yêu quái
- 小妖tiểu yêu
- 妖风[妖風]gió ma quái
- 妖妇[妖婦]phù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu)
- 妖姬(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
- 妖精yêu tinh; người phụ nữ quyến rũ
- 妖媚quyến rũ
- 妖魔yêu ma
- 妖孽kẻ làm điều ác
- 妖女người phụ nữ đẹp