妖女Từ ghép妖女yāonǚNghĩa tiếng Việtngười phụ nữ đẹp2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người phụ nữ đẹpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.妖yêu quái; phù thủy; ma quỷTrang chữ →女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →