降妖Từ ghép降妖xiángyāoNghĩa tiếng Việthàng phục yêu quái2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hàng phục yêu quáiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.降đầu hàng; quy hàng; chinh phụcTrang chữ →妖yêu quái; phù thủy; ma quỷTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →