Từ ghép
人妖
Nghĩa tiếng Việtngười chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người chuyển giới
- 2 nữ chuyển giới
- 3 người chuyển giới nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.