Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妖精

yāojing
Nghĩa tiếng Việtyêu tinh; người phụ nữ quyến rũ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu tinh
  2. 2 người phụ nữ quyến rũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập