Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妖妇

Phồn thể: [妖婦]
yāofù
Nghĩa tiếng Việtphù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 phù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập