Chữ Hán
袄
Nghĩaáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
Bộ thủ衤
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- áo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 夭
- 衤yīdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
- 夭yāo(hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 夭
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.