Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

袄

Phồn thể: [襖]
ǎo
Nghĩa tiếng Việtáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa