Chữ đơn
袄
Phồn thể: [襖]Nghĩa tiếng Việtáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 áo khoác
- 2 áo jacket
- 3 áo ngắn có lót hoặc áo choàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.