Houzii
← Từ điển
Từ ghép

印度袄

Phồn thể: [印度襖]
Yìndù'ǎo
Nghĩa tiếng Việtngười Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập