Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹袄

Phồn thể: [夾襖]
jiá'ǎo
Nghĩa tiếng Việtáo khoác lót; áo hai lớp
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo khoác lót
  2. 2 áo hai lớp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập