Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袄教

Phồn thể: [襖教]
Ǎojiào
Nghĩa tiếng ViệtHỏa giáo
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Hỏa giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập