Từ ghép
袄子
Phồn thể: [襖子]Nghĩa tiếng Việtáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàng
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 áo khoác
- 2 áo jacket
- 3 áo ngắn có lót hoặc áo choàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.