娇Chữ Hán
Nghĩađáng yêu; nuông chiều; nhẹ nhàng
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jiāođáng yêu; nuông chiều; nhẹ nhàng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 乔
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 乔
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.