Chữ đơn
娇
Phồn thể: [嬌]Nghĩa tiếng Việtđáng yêu; nuông chiều; nhẹ nhàng
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đáng yêu
- 2 nuông chiều
- 3 nhẹ nhàng
- 4 mỏng manh
- 5 yếu ớt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 娇惯[嬌慣][kiều quen]Cấp: HSK 7–9nuông chiều; chiều chuộng; làm hư
- 娇气[嬌氣][kiều khí]Cấp: HSK 7–9mỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh
- 傲娇[傲嬌](khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")
- 陈娇[陳嬌]Chen Jiao, vợ đầu của hoàng đế 汉武帝 (HànWǔdì), mất khoảng năm 110 TCN
- 娇嗔[嬌嗔](của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng
- 娇痴[嬌痴]bị làm hư và ngây thơ
- 娇宠[嬌寵]nuông chiều; chiều chuộng
- 娇喘[嬌喘]thở yếu ớt
- 娇翠[嬌翠]xanh non (chồi)
- 娇惰[嬌惰]nuông chiều và lười biếng; uể oải; không có năng lượng
- 娇儿[嬌兒]con trai yêu quý
- 娇贵[嬌貴]được nuông chiều; mỏng manh; khó chiều