Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇翠

Phồn thể: [嬌翠]
jiāocuì
Nghĩa tiếng Việtxanh non (chồi)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 xanh non (chồi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập