Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇嗔

Phồn thể: [嬌嗔]
jiāochēn
Nghĩa tiếng Việt(của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập