Từ ghép
娇嗔
Phồn thể: [嬌嗔]Nghĩa
- 1 (của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.